
Sebastián Tamara là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Cucuta Deportivo.
Tiểu sử Sebastián Tamara
Sebastián Tamara là tiền vệ người Colombia, hiện khoác áo câu lạc bộ Cucuta Deportivo và năm nay 30 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 651 phút thi đấu và điểm trung bình 5,61, trong đó 16 trận tại Primera A Colombia và 2 trận tại Cúp Colombia. Giá trị thị trường hiện ở mức 200 nghìn €, còn mức cao nhất 500 nghìn € được ghi nhận năm 2023. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 30/06/2025, từ Internacional de Bogota sang Cucuta Deportivo. Cao 173 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
19Trận ra sân
9Đá chính
721Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 17 | 7 | 675 | 0 | 0 | 0 | 6 | 1 | 82% | 42% | 2 | 0 | 6,36 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 2 | 46 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 675 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/274 (82%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 6/26 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 16/35 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/38 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 90
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 0 | 2/4 | — | 7,03 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | T 1-0 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/14 | 1 | 2/2 | — | 7,18 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 41/41 | 0 | — | — | 7,20 |
| 14/09/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | B 1-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/17 | 0 | 1/3 | — | 6,04 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/13 | 0 | 0/3 | — | 6,85 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | vs Internacional de Bogota | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,43 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 0/4 | — | 6,13 |
| 04/08/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | 3/6 | V | 6,13 |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 29/35 | 3 | 3/4 | — | 5,93 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/1 | — | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/07/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/11/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 30/01/2017 | 20 | 400 nghìn € |
| 06/03/2018 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 11/04/2023 | 26 | 400 nghìn € |
| 06/07/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 06/12/2023 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 450 nghìn € |
| 06/04/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/03/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Internacional de Bogota | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Boyaca Chico | Internacional de Bogota | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free Player | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2018 | Atletico Nacional Medellin | CD Clan Juvenil | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Deportivo Rionegro | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 31/12/2016 | Atletico Nacional Medellin | Deportivo Rionegro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật63
- Tư duy54
- Sức mạnh40
- Thể lực47