Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Strózik

Chrobry GlogowTiền đạoPOL
27Tuổi
179Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sebastian Strózik là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Chrobry Glogow.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
10Đá chính
897Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
448Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—101086820100——40—
Cúp Ba Lan2026-2027—102900000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 868 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 03/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 50 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: —2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/01/20181850 nghìn €
02/07/201819100 nghìn €
24/01/201919150 nghìn €
28/06/201920250 nghìn €
14/01/202020200 nghìn €
18/01/202121200 nghìn €
20/05/202122200 nghìn €
13/01/202222175 nghìn €
23/06/202223125 nghìn €
07/08/202223—
15/11/20222350 nghìn €
08/06/20232450 nghìn €
04/12/20232450 nghìn €
20/06/202425100 nghìn €
04/12/202425150 nghìn €
05/06/202526175 nghìn €
25/09/202526150 nghìn €
07/12/202526125 nghìn €
09/06/202627125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy60
  • Sức mạnh29
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com