Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Starke Hedlund

Osters IFHậu vệSWE
31Tuổi
184Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Sebastian Starke Hedlund là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Osters IF.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

26Trận ra sân
25Đá chính
630Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
630Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—00000000——00—
Sweden Superettan2026—262563010000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2014: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 300 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 125 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/20141950 nghìn €
31/12/20141950 nghìn €
29/06/20152050 nghìn €
02/12/201520125 nghìn €
16/06/201621300 nghìn €
10/12/201621150 nghìn €
13/07/201722100 nghìn €
16/11/20172275 nghìn €
14/12/201823100 nghìn €
15/10/20192475 nghìn €
30/11/20202575 nghìn €
14/08/202126125 nghìn €
15/10/202126150 nghìn €
14/12/202227125 nghìn €
26/06/202328175 nghìn €
07/12/202328225 nghìn €
11/07/202429175 nghìn €
26/12/202429150 nghìn €
17/06/202530150 nghìn €
15/09/202530125 nghìn €
18/11/202530125 nghìn €
29/03/202630100 nghìn €
28/06/202631100 nghìn €
17/09/202631125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ33
  • Kỹ thuật34
  • Tư duy44
  • Sức mạnh61
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com