
Sebastian Sosa
Tiền đạoURU
32Tuổi
183Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Sebastian Sosa là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch URU.
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs San Luis Quillota | H 2-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/09/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 02/02/2012 | 17 | 300 nghìn € |
| 16/10/2012 | 18 | 1,5 triệu € |
| 21/06/2014 | 20 | 750 nghìn € |
| 17/11/2014 | 20 | 550 nghìn € |
| 13/06/2015 | 21 | 475 nghìn € |
| 26/11/2015 | 21 | 375 nghìn € |
| 24/02/2016 | 21 | 375 nghìn € |
| 08/09/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 21/02/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 02/03/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/10/2021 | 27 | 1,3 triệu € |
| 07/02/2022 | 27 | 1,6 triệu € |
| 23/05/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 14/11/2022 | 28 | 1,3 triệu € |
| 03/07/2023 | 29 | 1,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/06/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 16/09/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 31 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,6 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/07/2026 | Everton CD | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Racing Club Montevideo | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Everton CD | Racing Club Montevideo | Cho mượn | — |
| 09/07/2025 | Racing Club Montevideo | Everton CD | Chuyển nhượng | — |
| 05/02/2025 | Cerro Largo | Racing Club Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2024 | CA Banfield | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2023 | Velez Sarsfield | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Everton CD | Velez Sarsfield | Cho mượn | — |
| 27/06/2022 | Velez Sarsfield | Everton CD | Chuyển nhượng 0.095M € | 95 nghìn € |
| 19/01/2022 | CA Boston River | Velez Sarsfield | Hết hạn mượn 0.57M € | 570 nghìn € |
| 31/12/2021 | Patronato Parana | CA Boston River | Chuyển nhượng | — |
| 11/02/2021 | Queretaro FC | Patronato Parana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Atlante FC | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Cerro Largo | Atlante FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Free player | Cerro Largo | Chuyển nhượng | — |
| 10/10/2018 | Quilmes | Free player | Trở lại | — |
| 05/07/2018 | Nacional Montevideo | Quilmes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
| 30/08/2017 | Nacional Montevideo | CD Juventud Unida (Gualeguaychú) | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2017 | CA Boston River | Nacional Montevideo | Cho mượn | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh33
- Thể lực51