
Sebastian Schonlau là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Holstein Kiel.
Tiểu sử Sebastian Schonlau
Holstein Kiel là câu lạc bộ hiện tại của hậu vệ Sebastian Schonlau, người mang quốc tịch Germany, hiện 32 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 73 kg, thuận hai chân và sinh ngày 05/08/1994. Ở Bundesliga 2 mùa 2026-2027, cầu thủ có 1 trận ra sân với 50 phút thi đấu và điểm trung bình 6,42. Hiện thị trường định giá ở 500 nghìn €, còn mức cao nhất là 2,0 triệu € vào năm 2023. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ Vancouver Whitecaps sang Holstein Kiel vào 03/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
50Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 89% | 33% | 1 | 0 | 6,42 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 50 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Bundesliga 2 | vs Hertha Berlin | H 0-0 | 50 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/38 | 0 | 1/3 | V | 6,42 |
| 09/10/2026 | Bundesliga 2 | @ Eintracht Braunschweig | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | @ San Diego FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | MLS | vs Portland Timbers | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/03/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Seattle Sounders | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/03/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 6-0 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/17 | 0 | 1/3 | — | 7,05 |
| 22/02/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/07/2013 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/01/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/06/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 27/07/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/12/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 30/06/2015 | 20 | 100 nghìn € |
| 10/02/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 13/07/2016 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/10/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/02/2017 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/06/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 18/10/2017 | 23 | 275 nghìn € |
| 18/01/2018 | 23 | 325 nghìn € |
| 07/06/2018 | 23 | 450 nghìn € |
| 07/01/2019 | 24 | 650 nghìn € |
| 12/03/2019 | 24 | 800 nghìn € |
| 11/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2019 | 25 | 1,5 triệu € |
| 10/03/2020 | 25 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 1,6 triệu € |
| 07/02/2021 | 26 | 1,5 triệu € |
| 15/06/2021 | 26 | 1,7 triệu € |
| 14/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2022 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/06/2023 | 28 | 2,0 triệu € |
| 14/12/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 05/06/2024 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 30 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 01/06/2026 | 31 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | Vancouver Whitecaps | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2025 | Hamburger SV | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2021 | SC Paderborn 07 | Hamburger SV | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | SC Verl | SC Paderborn 07 | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | SC Paderborn 07 | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Paderborn U19 | SC Paderborn 07 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | SF 08 Warburg U19 | Paderborn U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực54