
Sebastian Saucedo
29Tuổi
170Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sebastian Saucedo là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Birmingham Legion.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
18Trận ra sân
2Đá chính
306Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,59Bàn/90 phút
153Phút/bàn
4/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 18 | 2 | 306 | 2 | 1 | 2 | 13 | 4 | 84% | 35% | 3 | 0 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 4/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 160/189 (84%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/13 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/30 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/53 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 29
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-1 | 52 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 21/25 | 0 | 3/11 | — | 6,82 |
| 19/10/2026 | USL Championship | vs Loudoun United | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/15 | 0 | — | — | 6,56 |
| 15/10/2026 | USL Championship | @ Sporting Jax | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Detroit City | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/5 | — | 5,86 |
| 23/09/2026 | USL Championship | vs Brooklyn FC | T 4-0 | 8 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 7,74 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Charleston Battery | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 6,53 |
| 06/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/08/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/3 | — | 6,44 |
| 30/07/2026 | USL Championship | @ Louisville City FC | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/3 | V | 6,21 |
| 12/07/2026 | USL Cup | vs Tulsa Roughneck | T 3-1 | 22 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 15/19 | 0 | 1/1 | — | 6,76 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2015 | 18 | 75 nghìn € |
| 12/01/2016 | 18 | 100 nghìn € |
| 03/08/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 15/12/2016 | 19 | 200 nghìn € |
| 23/05/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 04/12/2017 | 20 | 450 nghìn € |
| 01/05/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 14/12/2018 | 21 | 450 nghìn € |
| 26/05/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/11/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 550 nghìn € |
| 26/06/2020 | 23 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/04/2021 | 24 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/04/2022 | 25 | 900 nghìn € |
| 07/09/2022 | 25 | 800 nghìn € |
| 30/10/2022 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 600 nghìn € |
| 13/06/2024 | 27 | 500 nghìn € |
| 10/12/2024 | 27 | 400 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 24/11/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 29/04/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ62
- Tư duy64
- Sức mạnh29
- Thể lực34
- Kỹ thuật58