
Sebastian Santos là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pachuca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
183Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 55 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 76% | 14% | 0 | 0 | 5,51 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 128 | 0 | 0 | 1 | 2 | 0 | 77% | 23% | 0 | 0 | 6,54 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 5,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/30 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/7 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 6
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 128 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/36 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/13 (23%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 1/1 | — | 6,04 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | H 3-3 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/29 | 3 | 3/6 | — | 6,17 |
| 27/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-1 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 2/5 | — | 6,05 |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 5,99 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club America | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Toluca | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Real Salt Lake | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/12/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 25/05/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 22 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Club Leon | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Mazatlan FC | Club Leon | Cho mượn | — |
| 20/01/2026 | Club Leon | Mazatlan FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Club León U23 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club León U20 | Club León U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club León U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pachuca U17 | Club León U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | CF Pachuca Jugend | Pachuca U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật50
- Tư duy44
- Sức mạnh50
- Thể lực36