
Sebastian Salazar là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
23Đá chính
1.785Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
892Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/1Vàng/Đỏ
5,78Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 26 | 22 | 1.667 | 1 | 0 | 1 | 12 | 5 | 80% | 41% | 8 | 1 | 6,23 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 2 | 1 | 118 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.667 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 465/578 (80%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/7 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/64 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 29
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/124 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 61
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 164
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 118 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pereira | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 0 | 2/5 | V | 5,82 |
| 18/10/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-4 | 65 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 1/5 | — | 5,61 |
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 22/27 | 1 | 1/5 | — | 6,45 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportes Tolima | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/22 | 3 | 4/4 | — | 6,10 |
| 26/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pasto | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 35/41 | 3 | 4/9 | — | 6,77 |
| 20/09/2026 | Primera A Colombia | @ Millonarios | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 2 | 4/6 | — | 5,59 |
| 13/09/2026 | Primera A Colombia | vs Dep.Independiente Medellin | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/18 | 3 | 3/5 | Đ | 6,18 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 11/13 | 1 | 2/7 | V | 7,01 |
| 31/08/2026 | Primera A Colombia | @ Aguilas Doradas | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/12 | 1 | 2/6 | V | 7,15 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | vs Fortaleza F.C | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 2 | 2/8 | — | 5,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/03/2016 | 20 | 250 nghìn € |
| 19/07/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 31/08/2016 | 20 | 450 nghìn € |
| 09/11/2016 | 21 | 500 nghìn € |
| 30/01/2017 | 21 | 750 nghìn € |
| 17/11/2017 | 22 | 850 nghìn € |
| 06/03/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 900 nghìn € |
| 08/10/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 22/12/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 750 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 350 nghìn € |
| 03/10/2022 | 27 | — |
| 11/07/2023 | 27 | 50 nghìn € |
| 03/01/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 15/12/2024 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/06/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 30 | 100 nghìn € |
| 03/06/2026 | 30 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/01/2025 | Bogota FC | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 27/03/2023 | Free player | Bogota FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Jaguares de Cordoba | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2021 | Goiás EC | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 05/10/2020 | Free player | Goiás EC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Independiente Santa Fe | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2014 | Independiente Santa Fe U20 | Independiente Santa Fe | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy53
- Sức mạnh46
- Thể lực41