
Sebastián Rodríguez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Aguilas Doradas.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
511Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 7 | 7 | 511 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 81% | 50% | 0 | 1 | 6,19 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 511 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 163/199 (81%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/42 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/06/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Primera A Colombia | @ Alianza Fútbol Club | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/3 | — | 6,44 |
| 07/09/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/56 | 2 | 5/6 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/6 | 0 | 0/2 | — | 6,86 |
| 20/08/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,34 |
| 02/08/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/07/2026 | Primera A Colombia | vs Independiente Santa Fe | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 06/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 04/09/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 11/12/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 06/07/2023 | 22 | 350 nghìn € |
| 06/12/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 22/09/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 06/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 350 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/06/2026 | Cucuta Deportivo | Aguilas Doradas | Cho mượn | — |
| 08/01/2026 | Aguilas Doradas | Cucuta Deportivo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Aguilas Doradas U20 | Aguilas Doradas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực62