Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Ramírez

34Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Sebastián Ramírez là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Alianza Universidad de Huánuco.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

15Trận ra sân
15Đá chính
46Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
1,96Bàn/90 phút
46Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Peruvian Liga 22026—15154610000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Peruvian Liga 2 · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 75 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 275 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 400 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20122075 nghìn €
07/10/201321200 nghìn €
16/08/201422275 nghìn €
11/02/201522400 nghìn €
13/08/201523500 nghìn €
24/02/201623500 nghìn €
18/10/201725450 nghìn €
04/02/201825400 nghìn €
06/12/201927350 nghìn €
14/02/202027350 nghìn €
07/04/202027300 nghìn €
08/12/202028300 nghìn €
21/10/202129250 nghìn €
31/05/202230275 nghìn €
21/11/202230300 nghìn €
19/07/202331250 nghìn €
04/02/202431250 nghìn €
24/06/202432200 nghìn €
16/12/202432175 nghìn €
29/06/202533100 nghìn €
11/12/20253350 nghìn €
04/05/20263350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Albion FCAlianza Universidad de HuánucoChuyển nhượng—
13/02/2025Oriente PetroleroAlbion FCChuyển nhượng—
26/07/2024RentistasOriente PetroleroChuyển nhượng—
15/08/2023Rampla Juniors FCRentistasChuyển nhượng—
16/01/2023AD TarmaRampla Juniors FCChuyển nhượng—
31/12/2021CobreloaAD TarmaChuyển nhượng—
18/02/2021Carlos MannucciCobreloaChuyển nhượng—
31/12/2019CobreloaCarlos MannucciChuyển nhượng—
31/12/2018CD Copiapo S.A.CobreloaChuyển nhượng—
04/08/2018CA Atenas de San CarlosCD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
14/01/2018San Luis QuillotaCA Atenas de San CarlosChuyển nhượng—
30/06/2016RentistasSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
31/01/2013Free playerRentistasChuyển nhượng—
30/11/2012Liverpool URUFree playerTrở lại—
30/06/2012Liverpool Montevideo U19Liverpool URUChuyển nhượng—
30/06/2011Penarol U19Liverpool Montevideo U19Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com