Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Prieto

Argentinos JuniorsHậu vệARG
33Tuổi
173Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sebastián Prieto là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Argentinos Juniors.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

29Trận ra sân
28Đá chính
2.367Phút
2Bàn thắng
3Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1183Phút/bàn
5/23Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Argentina2026—29282.36720323580%53%716,85

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Argentina · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.367 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/23
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
31/51
Đá phạt (bàn / sút)
0/23
Phản công (bàn / sút / lần)
2/2/2
Việt vị
4

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1052/1306 (80%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
25/112 (22%)
Chuyền dài chính xác
78/163 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/47
Cắt bóng
34
Phá bóng
68
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
124/230 (53%)
Không chiến thắng / thua
23 / 23
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
101 / 83
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
454
Phạm lỗi
28
Bị phạm lỗi
23

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Prieto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Argentina@ CA BanfieldT 1-0900010042/4703/9V6,92
12/10/2026VĐQG Argentina@ CA PlatenseH 1-1820000021/3135/9—5,97
05/10/2026VĐQG Argentinavs Club Atletico TigreT 2-1900100137/4935/6—7,13
14/09/2026VĐQG Argentinavs Gimnasia La PlataH 1-1400000013/1912/6Đ5,33
08/09/2026VĐQG Argentina@ CA Barracas CentralH 0-0900000239/5726/13V6,06
31/08/2026VĐQG Argentinavs Aldosivi Mar del PlataT 2-1900010260/6726/8—7,25
17/08/2026VĐQG Argentina@ River PlateB 0-2900000133/4937/12V5,58
10/08/2026VĐQG Argentinavs Racing Club de AvellanedaT 2-1900010354/6101/6V6,66
02/08/2026VĐQG Argentina@ BelgranoT 1-0600000127/3212/3—7,20
29/07/2026VĐQG Argentinavs AA Estudiantes (Río Cuarto)T 3-0900000263/7314/8—7,76

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2021: 375 nghìn €2021: 475 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 750 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/04/201926250 nghìn €
16/02/202026450 nghìn €
07/04/202026350 nghìn €
16/05/202128375 nghìn €
21/12/202128475 nghìn €
23/05/202229650 nghìn €
25/10/202229800 nghìn €
03/07/202330750 nghìn €
18/12/202330750 nghìn €
11/06/202431550 nghìn €
12/12/202431350 nghìn €
01/06/202532300 nghìn €
16/12/202532300 nghìn €
21/05/202633275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 275 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
02/01/2024Club Atletico TigreArgentinos JuniorsChuyển nhượng—
19/07/2020TemperleyClub Atletico TigreChuyển nhượng—
30/06/2018CD UAI UrquizaTemperleyChuyển nhượng—
30/06/2017Talleres Rem de EscaladaCD UAI UrquizaChuyển nhượng—
30/06/2014CA Talleres RE IITalleres Rem de EscaladaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy58
  • Sức mạnh69
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com