
Sebastián Pérez Bouquet
23Tuổi
165Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị
Sebastián Pérez Bouquet là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
2Đá chính
254Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,35Bàn/90 phút
254Phút/bàn
4/5Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 1 | 135 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 93% | 61% | 0 | 0 | 6,27 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 119 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 96% | 53% | 0 | 0 | 6,74 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/95 (93%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 119 phút · điểm TB 6,74
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/92 (96%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 2/2 | — | 6,33 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/14 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,34 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/28 | 1 | 3/4 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/23 | 1 | 1/3 | — | 6,21 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/1 | — | 6,40 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/04/2022 | 18 | 1,0 triệu € |
| 16/11/2022 | 19 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 19 | 1,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2023 | 20 | 1,0 triệu € |
| 03/03/2024 | 20 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 20 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/05/2025 | 21 | 500 nghìn € |
| 28/12/2025 | 22 | 1,0 triệu € |
| 25/03/2026 | 22 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Club Deportivo Guadalajara | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | FC Juarez | Club Deportivo Guadalajara | Cho mượn | — |
| 30/06/2023 | Club Deportivo Guadalajara | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Club Deportivo Tapatío | Club Deportivo Guadalajara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Deportivo Guadalajara Jugend | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |