Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Pérez

Casa Pia ACTiền vệCOL
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sebastián Pérez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Casa Pia AC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
3Đá chính
242Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primeira Liga2026-2027—532420013185%44%206,32
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
91/107 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
8/12 (66%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
27
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Pérez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primeira Ligavs Santa ClaraB 0-1dự bị00000—0———
21/09/2026Primeira Liga@ EstorilT 2-116010014/601/1—6,38
13/09/2026Primeira Ligavs FC PortoB 1-4dự bị00000—0———
07/09/2026Primeira Liga@ Vitoria GuimaraesH 0-0dự bị00000—0———
31/08/2026Primeira Ligavs MoreirenseB 0-112001104/601/2—6,36
25/08/2026Primeira Liga@ Gil VicenteB 0-2700010127/2824/8V6,43
18/08/2026Primeira Ligavs BenficaB 0-7640000025/2823/10V6,20
08/08/2026Primeira Liga@ MaritimoB 0-1800010131/3913/6—6,25
29/05/2026Primeira Ligavs SCU TorreenseT 2-0680000023/2935/10—6,53
21/05/2026Primeira Liga@ SCU TorreenseH 0-05000001/100/1V5,87

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 1,0 triệu €2016: 1,1 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 650 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 800 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 300 nghìn €20112026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/2011181,0 triệu €
14/03/2016221,1 triệu €
27/07/2016231,5 triệu €
12/02/2017232,0 triệu €
08/10/2017241,5 triệu €
07/05/2018251,0 triệu €
29/06/201926800 nghìn €
29/12/201926800 nghìn €
07/04/202027650 nghìn €
21/10/202027650 nghìn €
27/01/202127500 nghìn €
20/05/202128600 nghìn €
20/09/2021281,5 triệu €
26/12/2021281,5 triệu €
30/05/2022291,5 triệu €
31/10/2022291,5 triệu €
15/06/2023302,0 triệu €
26/12/2023302,0 triệu €
05/06/2024312,0 triệu €
18/12/2024311,5 triệu €
29/05/2025321,0 triệu €
17/12/202532800 nghìn €
27/05/202633500 nghìn €
28/09/202633300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy52
  • Sức mạnh49
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com