Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Pedersen

Orlando PiratesTiền đạoNOR
27Tuổi
177Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sebastian Pedersen là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Orlando Pirates.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
48Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
South Africa Premier Soccer League2026-2027—30480000075%28%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

South Africa Premier Soccer League · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 48 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/8 (75%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Pedersen · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026South Africa Premier Soccer League@ Marumo Gallants FCT 2-015000003/400/1—6,45
18/09/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Durban City FCT 2-018000002/201/2—6,44
26/08/2026South Africa Premier Soccer Leaguevs Sekhukhune UnitedT 2-015000001/211/4—6,44
22/08/2026South Africa MTN 8 Cup@ Sekhukhune UnitedT 1-025001002/302/5—6,60

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2020: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/12/201718100 nghìn €
29/12/20181950 nghìn €
30/12/20202150 nghìn €
08/12/20222350 nghìn €
28/06/202324100 nghìn €
12/12/202324175 nghìn €
18/06/202425225 nghìn €
11/12/202425275 nghìn €
25/06/202526275 nghìn €
14/12/202526275 nghìn €
28/05/202626300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026SogndalOrlando PiratesHết hạn mượn 0.29M €290 nghìn €
26/03/2025MossSogndalHết hạn mượn 0.08M €80 nghìn €
05/03/2021Ham-KamMossChuyển nhượng—
10/09/2020StromsgodsetHam-KamChuyển nhượng—
30/08/2020Notodden FKStromsgodsetCho mượn—
07/07/2020StromsgodsetNotodden FKChuyển nhượng—
30/12/2019Florø SKStromsgodsetCho mượn—
03/09/2019StromsgodsetFlorø SKChuyển nhượng—
18/07/2018StrommenStromsgodsetCho mượn—
16/01/2018StromsgodsetStrommenChuyển nhượng—
15/01/2018StabaekStromsgodsetChuyển nhượng—
30/06/2015Hamarkameratene IIStabaekChuyển nhượng—
31/12/2014Hamarkameratene YouthHamarkameratene IIChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com