
Sebastian Pasquali là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch AUS, hiện khoác áo South Melbourne.
Tiểu sử Sebastian Pasquali
Sebastian Pasquali là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ South Melbourne, mang quốc tịch Australia và 26 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 18 trận ra sân với 1347 phút thi đấu, ghi 1 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 1,94. Ở OFC Pro League, Pasquali ra sân 13 trận với 1 bàn và 2 kiến tạo, còn tại Cúp Úc có 5 trận và 1 kiến tạo. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 350 nghìn € (2020).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
18Đá chính
1.347Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1347Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
1,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| OFC Pro League | 2026 | — | 13 | 13 | 852 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | — | 7 | 1 | — |
| Cúp Úc | 2026 | — | 5 | 5 | 495 | 0 | 0 | 1 | 9 | 2 | 82% | 64% | 0 | 0 | 7,00 |
Chỉ số chi tiết từng giải
OFC Pro League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 852 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Cúp Úc · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 276/333 (82%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/21 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/53 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Cúp Úc | vs Melbourne Victory | H 0-0 | 105 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/41 | 3 | 6/11 | — | 6,75 |
| 15/09/2026 | Cúp Úc | vs Queensland Lions SC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 34/50 | 0 | 6/8 | — | 6,54 |
| 26/08/2026 | Cúp Úc | @ Preston Lions | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 65/68 | 1 | 2/4 | — | 6,82 |
| 09/08/2026 | Cúp Úc | vs Fremantle City | H 3-3 | 120 | 0 | 1 | 4 | 2 | 8 | 101/114 | 1 | 9/18 | — | 7,70 |
| 30/07/2026 | Cúp Úc | vs Adelaide United | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/60 | 5 | 11/12 | — | 7,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/02/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 10/09/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 350 nghìn € |
| 29/03/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 30/09/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 05/05/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 04/04/2023 | 23 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/01/2025 | 25 | 250 nghìn € |
| 02/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh42
- Thể lực35