
Sebastian Palma là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Boyaca Chico.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
23Đá chính
1.744Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/11Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
11/1Vàng/Đỏ
5,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 20 | 20 | 1.744 | 0 | 0 | 1 | 11 | 1 | 79% | 62% | 8 | 0 | 6,38 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.744 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 577/730 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 76/148 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 98
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 72/116 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 38 / 26
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 163
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 38/50 | 0 | 4/6 | V | 6,22 |
| 09/08/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | 1/3 | — | 5,77 |
| 03/08/2026 | Primera A Colombia | @ America de Cali | B 0-7 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 5,46 |
| 03/05/2026 | Primera A Colombia | vs Llaneros FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 32/39 | 1 | 5/6 | — | 7,58 |
| 27/04/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/56 | 1 | 4/7 | V | 6,20 |
| 23/04/2026 | Primera A Colombia | @ Dep.Independiente Medellin | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/31 | 0 | 4/6 | V | 5,77 |
| 13/04/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Bucaramanga | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 23/40 | 3 | 9/9 | V | 4,80 |
| 03/04/2026 | Primera A Colombia | vs Deportivo Pereira | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/42 | 1 | 3/5 | — | 7,51 |
| 29/03/2026 | Primera A Colombia | @ Cucuta Deportivo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/41 | 1 | 5/7 | V | 7,01 |
| 24/03/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 2 | 4/8 | — | 6,77 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/06/2018 | 18 | 50 nghìn € |
| 08/10/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 22/12/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 20/06/2019 | 19 | 250 nghìn € |
| 27/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/02/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/06/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 16/06/2022 | 22 | 200 nghìn € |
| 18/05/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 28/11/2023 | 24 | 175 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 175 nghìn € |
| 29/10/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 03/04/2025 | 25 | 50 nghìn € |
| 16/03/2026 | 26 | 250 nghìn € |
| 03/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2026 | Westchester SC | Boyaca Chico | Chuyển nhượng | — |
| 01/05/2025 | Free Player | Westchester SC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Charleston Battery | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2023 | Free Player | Charleston Battery | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | Deportiva Once Caldas | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Once Caldas U20 | Deportiva Once Caldas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật38
- Tư duy45
- Sức mạnh59
- Thể lực44