Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Otoa

GenoaHậu vệDEN
22Tuổi
188Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Sebastian Otoa là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Genoa.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
449Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—321500000084%66%106,34
Cúp Quốc gia Ý2026-2027—221250001095%85%006,87
Vòng loại U21 châu Âu2025-2026—221740001193%42%106,61

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 150 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/69 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp Quốc gia Ý · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,87

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
58/61 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/14 (85%)
Không chiến thắng / thua
6 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/09/2026

Vòng loại U21 châu Âu · mùa 2025-2026 · 2 trận ra sân, 174 phút · điểm TB 6,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/168 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/14 (42%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 6
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Otoa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A@ AS RomaB 0-2dự bị00000—0———
10/10/2026Serie Avs FiorentinaT 2-1660000020/2602/3—6,48
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 ÁoH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026Serie A@ ParmaB 1-2600000033/3623/5V6,11
15/09/2026Cúp Quốc gia Ývs SudTirolT 1-0800010041/43411/13—7,35
12/09/2026Serie Avs FrosinoneH 1-1dự bị00000—0———
05/09/2026Serie Avs ComoB 1-4dự bị00000—0———
31/08/2026Serie A@ LazioB 0-1dự bị00000—0———
23/08/2026Serie Avs NapoliB 0-224000005/701/1—6,43
16/08/2026Cúp Quốc gia Ývs AscoliT 4-1450000017/1801/1—6,39

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 2,0 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 2,5 triệu €2026: 2,5 triệu €20222026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/202218100 nghìn €
25/06/202319200 nghìn €
20/12/202319350 nghìn €
17/06/202420350 nghìn €
08/12/202420600 nghìn €
24/03/2025202,0 triệu €
16/06/2025212,0 triệu €
22/12/2025212,5 triệu €
28/05/2026222,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/01/2025AalborgGenoaHết hạn mượn 2.75M €2,8 triệu €
12/07/2023Aalborg BK U19AalborgChuyển nhượng—
31/07/2021FC Roskilde U19Aalborg BK U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Roskilde B.1906 YouthFC Roskilde U19Chuyển nhượng—
30/06/2019FC Kobenhavn YouthRoskilde B.1906 YouthChuyển nhượng—
30/06/2016Kjobenhavns BoldklubFC Kobenhavn YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ32
  • Kỹ thuật36
  • Tư duy41
  • Sức mạnh69
  • Thể lực58
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com