
Sebastian Navarro là tiền vệ 26 tuổi, hiện khoác áo Fortaleza F.C.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
35Trận ra sân
28Đá chính
2.110Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
703Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 31 | 24 | 1.957 | 2 | 0 | 5 | 30 | 9 | 85% | 57% | 4 | 0 | 6,71 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 4 | 4 | 153 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 31 trận ra sân, 1.957 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 9/30
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/13
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/38
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 766/892 (85%)
- Chuyền quyết định
- 43
- Tạt bóng chính xác
- 19/82 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 68/92 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/115 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 57 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 238
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 38
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 153 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Primera A Colombia | @ Internacional de Bogota | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9 | 48/56 | 1 | 3/6 | V | 7,70 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | vs Millonarios | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 50/51 | 0 | 1/1 | — | 7,13 |
| 05/10/2026 | Primera A Colombia | @ Deportivo Pasto | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/36 | 1 | 7/11 | — | 6,90 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportes Tolima | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 37/44 | 0 | 1/2 | — | 7,34 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Junior Barranquilla | B 1-4 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/25 | 1 | 3/7 | V | 5,77 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | H 2-2 | 80 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 26/35 | 1 | 3/3 | — | 7,30 |
| 06/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 19/25 | 1 | 3/4 | — | 6,39 |
| 02/09/2026 | Primera A Colombia | vs Deportiva Once Caldas | B 1-2 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 35/39 | 0 | 4/6 | V | 7,79 |
| 27/08/2026 | Primera A Colombia | @ Boyaca Chico | H 0-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 22/24 | 0 | 0/1 | — | 7,16 |
| 24/08/2026 | Primera A Colombia | vs Atletico Nacional Medellin | B 1-2 | 71 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3/4 | 1 | 4/8 | — | 7,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 08/02/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/01/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 22 | 250 nghìn € |
| 29/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/07/2023 | 22 | 400 nghìn € |
| 03/01/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 04/03/2024 | 23 | 550 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 22/09/2024 | 24 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 900 nghìn € |
| 19/06/2025 | 24 | 900 nghìn € |
| 04/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/03/2026 | 25 | 700 nghìn € |
| 03/06/2026 | 25 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh49
- Thể lực50