Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Mueller

Stuttgarter KickersTiền đạoGER
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Sebastian Mueller là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Stuttgarter Kickers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
736Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
736Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
German Regionalliga2026-2027—11873610000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

German Regionalliga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 736 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Mueller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đứcvs Erzgebirge AueB 2-4901041123/2703/11V7,50
10/05/2026Hạng 3 Đức@ HavelseB 2-3900061212/1715/9—6,45
02/05/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenH 1-1901041013/1900/8—7,33
25/04/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimH 2-2900120118/2213/12—6,97
18/04/2026Hạng 3 Đứcvs Hansa RostockH 0-0900031018/2416/13—6,24
11/04/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIH 1-1901041117/2115/13—7,73
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenB 1-345000015/801/5—6,36
04/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-4290000010/1111/2—5,93
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 3-112001100/501/3—6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/02/202019300 nghìn €
07/02/202120300 nghìn €
15/06/202120300 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
31/05/202221350 nghìn €
07/12/202221300 nghìn €
29/03/202322250 nghìn €
12/06/202322250 nghìn €
11/10/202322200 nghìn €
07/01/202422150 nghìn €
26/06/202423150 nghìn €
29/12/202423175 nghìn €
23/06/202524200 nghìn €
22/12/202524175 nghìn €
28/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schweinfurt 05 FCStuttgarter KickersChuyển nhượng—
30/06/2024Furth IISchweinfurt 05 FCChuyển nhượng—
17/07/2023Arminia BielefeldFurth IIChuyển nhượng—
29/06/2023Hallescher FCArminia BielefeldCho mượn—
30/06/2022Arminia BielefeldHallescher FCChuyển nhượng—
29/06/2022Eintracht BraunschweigArminia BielefeldCho mượn—
03/08/2021Arminia BielefeldEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
29/06/2021VfL OsnabrückArminia BielefeldCho mượn—
31/01/2021Arminia BielefeldVfL OsnabrückChuyển nhượng—
08/01/2020Koln U19Arminia BielefeldChuyển nhượng—
30/06/2018Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2016TSG Wieseck Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
31/12/2012JFV Alsfeld JugendTSG Wieseck YouthChuyển nhượng—
30/06/20121.FC Schwalmstadt JugendJFV Alsfeld JugendChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com