
Sebastian Mendoza là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Carabobo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
22Trận ra sân
13Đá chính
463Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
231Phút/bàn
3/4Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
3,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Venezuela | 2026 | — | 21 | 12 | 386 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 85% | 54% | 4 | 0 | 2,90 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 1 | 1 | 77 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 82% | 40% | 1 | 0 | 8,17 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 386 phút · điểm TB 2,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 177/207 (85%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/20 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/48 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 19
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 77 phút · điểm TB 8,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 33/40 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo Tachira | H 2-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 24/28 | 1 | 1/3 | — | 6,60 |
| 12/10/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Anzoategui | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Jordan | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Universidad Central de Venezuela | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 0/1 | — | — |
| 16/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Deportivo La Guaira | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 4/6 | V | 6,50 |
| 13/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Academia Puerto Cabello | T 2-0 | 84 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 15/17 | 0 | 1/6 | — | 7,10 |
| 08/09/2026 | Primera División Venezuela | vs Estudiantes Merida FC | T 1-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,56 |
| 04/09/2026 | Primera División Venezuela | @ Rayo Zuliano | B 3-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 21/26 | 1 | 6/9 | — | 7,10 |
| 31/08/2026 | Primera División Venezuela | vs Zamora Barinas | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/12/2025 | 20 | 75 nghìn € |
| 18/03/2026 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/05/2026 | 20 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.