
Sebastian Malinowski
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Sebastian Malinowski là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
9Đá chính
886Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,51Bàn/90 phút
177Phút/bàn
1/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 706 | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 78% | 33% | 0 | 0 | 7,00 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 706 phút · điểm TB 7,00
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/6 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Austrian 2.Liga | @ Young Violets Austria Wien | H 2-2 | 79 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 10/10/2026 | Austrian 2.Liga | vs Schwarz-Weiss Bregenz | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 1-3 | 31 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,90 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/14 | 0 | 2/6 | — | 7,91 |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/07/2017 | 19 | 25 nghìn € |
| 07/01/2018 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/07/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 20/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 150 nghìn € |
| 07/06/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 07/01/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/04/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 26/06/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 10/09/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 125 nghìn € |
| 14/12/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 17/05/2026 | 27 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật49
- Tư duy76
- Sức mạnh29
- Thể lực34