
Sebastián López là thủ môn 41 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Los Andes.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.880Phút
0Cứu thua
2/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ARG Primera Nacional | 2026 | — | 32 | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | 5,56 |
Chỉ số chi tiết từng giải
ARG Primera Nacional · mùa 2026 · 32 trận ra sân, 2.880 phút · điểm TB 5,56
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | ARG Primera Nacional | vs All Boys | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 13/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Racing de Cordoba | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/10/2026 | ARG Primera Nacional | @ Godoy Cruz Antonio Tomba | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 28/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Deportivo Moron | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 21/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Colon de Santa Fe | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 14/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs CA San Miguel | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 10/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ Defensores de Belgrano | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | ARG Primera Nacional | @ San Telmo | H 0-0 | 41 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 01/09/2026 | ARG Primera Nacional | vs Club Atletico Acassuso | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 23/08/2026 | ARG Primera Nacional | @ Chaco For Ever | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/06/2008 | 22 | 50 nghìn € |
| 19/12/2008 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/05/2009 | 23 | 50 nghìn € |
| 05/10/2009 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/12/2010 | 25 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 33 | 175 nghìn € |
| 06/12/2019 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/10/2021 | 36 | 200 nghìn € |
| 15/06/2022 | 36 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 37 | 125 nghìn € |
| 06/03/2023 | 37 | — |
| 21/05/2025 | 39 | 10 nghìn € |
| 25/11/2025 | 40 | 10 nghìn € |
| 14/05/2026 | 40 | 10 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 10 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2023 | Deportes Temuco | Los Andes | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Santiago Morning | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2021 | Lautaro de Buin | Santiago Morning | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Deportes Temuco | Lautaro de Buin | Chuyển nhượng | — |
| 12/03/2020 | Free Player | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cobresal | Free Player | Trở lại | — |
| 31/12/2017 | Jaguares de Cordoba | Cobresal | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2016 | CSD Antofagasta | Jaguares de Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CSD Antofagasta | Uniautónoma FC (2010 - 2015) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Deportes Temuco | CSD Antofagasta | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | CSD Antofagasta | Deportes Temuco | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2011 | CA Banfield | CSD Antofagasta | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | Banfield U20 | CA Banfield | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực16
- Chỉ số 156
- Chỉ số 214
- Chỉ số 458
- Chỉ số 350