
Sebastian Lletget là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Monterey Bay FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
27Trận ra sân
23Đá chính
2.060Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
343Phút/bàn
16/24Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 27 | 23 | 2.060 | 6 | 1 | 3 | 24 | 16 | 88% | 46% | 1 | 0 | 6,87 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.060 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 16/24
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 8
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 22/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 903/1024 (88%)
- Chuyền quyết định
- 58
- Tạt bóng chính xác
- 44/142 (30%)
- Chuyền dài chính xác
- 22/46 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 67/144 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 69
- Bị tước bóng
- 22
- Mất quyền kiểm soát
- 313
- Phạm lỗi
- 26
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Colorado Springs | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/30 | 1 | 4/6 | — | 6,75 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ New Mexico United | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 7 | 38/39 | 2 | 2/6 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 2-1 | 90 | 1 | 1 | 3 | 1 | 4 | 43/50 | 1 | 2/5 | — | 7,70 |
| 27/09/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 2-3 | 83 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/43 | 1 | 3/5 | — | 6,27 |
| 20/09/2026 | USL Championship | @ Charleston Battery | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 35/38 | 0 | 0/3 | — | 7,20 |
| 06/09/2026 | USL Championship | vs Phoenix Rising FC | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 46/49 | 0 | 0/5 | — | 7,09 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sacramento Republic FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/38 | 2 | 2/8 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | USL Championship | @ Rhode Island | B 1-3 | 84 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 39/45 | 0 | 3/7 | — | 7,38 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Oakland Roots | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 40/45 | 0 | 4/7 | — | 6,59 |
| 09/08/2026 | USL Championship | vs New Mexico United | B 2-5 | 90 | 1 | 0 | 6 | 5 | 5 | 50/53 | 0 | 2/5 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/02/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 29/05/2016 | 23 | 700 nghìn € |
| 14/12/2016 | 24 | 850 nghìn € |
| 23/05/2017 | 24 | 850 nghìn € |
| 04/12/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 01/05/2018 | 25 | 825 nghìn € |
| 14/12/2018 | 26 | 850 nghìn € |
| 26/05/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 25/08/2020 | 27 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/07/2021 | 28 | 2,5 triệu € |
| 08/11/2021 | 29 | 2,5 triệu € |
| 13/08/2022 | 29 | 2,0 triệu € |
| 07/11/2022 | 30 | 2,0 triệu € |
| 21/08/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 31 | 1,8 triệu € |
| 24/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 11/12/2024 | 32 | 1,0 triệu € |
| 16/04/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 04/06/2025 | 32 | 800 nghìn € |
| 10/12/2025 | 33 | 600 nghìn € |
| 29/04/2026 | 33 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/03/2026 | FC Dallas | Monterey Bay FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2022 | New England Revolution | FC Dallas | Hết hạn mượn 0.546M € | 546 nghìn € |
| 15/12/2021 | Los Angeles Galaxy | New England Revolution | Hết hạn mượn 1.18M € | 1,2 triệu € |
| 07/05/2015 | West Ham United U23 | Los Angeles Galaxy | Hết hạn mượn | — |
| 30/06/2011 | West Ham United U18 | West Ham United U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy51
- Sức mạnh45
- Thể lực47