
Sebastián Leyton là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.
Tiểu sử Sebastián Leyton
Sebastián Leyton là tiền vệ người Chile, 33 tuổi, hiện thi đấu cho CSD Antofagasta. Ở mùa 2026, cầu thủ có 28 trận ra sân với 657 phút thi đấu, ghi 4 bàn và kiến tạo 1. Tại Chilean Cup, cầu thủ ghi 1 bàn và kiến tạo 1 trong 5 trận, còn ở Hạng 2 Chile có 3 bàn sau 23 trận. Giá trị thị trường hiện ở mức 175 nghìn €, cao nhất là 500 nghìn € vào năm 2021. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
25Đá chính
657Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,55Bàn/90 phút
164Phút/bàn
2/7Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
1,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 4 | 389 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 80% | 12% | 2 | 1 | 6,61 |
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 23 | 21 | 268 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 8 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 389 phút · điểm TB 6,61
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/72 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/8 (12%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 268 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 04/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | Chilean Cup | vs Municipal Iquique | T 4-1 | 86 | 1 | 1 | 4 | 2 | 3 | 21/25 | 0 | 0/2 | — | 9,00 |
| 24/09/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 1/6 | V | 6,20 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Deportes La Serena | T 4-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | Đ | 5,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 18/10/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 02/06/2018 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/05/2019 | 26 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 27 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 27 | 325 nghìn € |
| 21/10/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 16/06/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 14/11/2022 | 29 | 250 nghìn € |
| 03/04/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 19/07/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 28/03/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/11/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 15/05/2025 | 32 | 150 nghìn € |
| 24/11/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 33 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy55
- Sức mạnh47
- Thể lực46