Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Karlsson Grach

Den BoschTiền đạoSWE
25Tuổi
185Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sebastian Karlsson Grach là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Den Bosch.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

11Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,65Bàn/90 phút
137Phút/bàn
9/18Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hà Lan2026-2027—11868850018964%33%006,74

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 688 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
9/18
Sút trong vòng cấm
15
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
71/110 (64%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/6 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
6
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/104 (33%)
Không chiến thắng / thua
18 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 22
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Karlsson Grach · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC OssT 2-1761031010/1602/11—7,59
10/10/2026Hạng 2 Hà Lan@ AZ Alkmaar YouthT 1-077000007/801/4—6,21
04/10/2026Hạng 2 Hà Lanvs DordrechtH 1-190001012/515/9—6,00
27/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ De GraafschapB 0-129001003/503/11—5,86
19/09/2026Hạng 2 Hà Lanvs Helmond SportT 2-1100000—00/1—6,43
13/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ VolendamB 0-271001106/1304/13—6,29
08/09/2026Hạng 2 Hà Lan@ Jong PSV Eindhoven YouthB 1-319001102/501/4—6,41
29/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs Vitesse ArnhemB 1-490001005/900/6—5,69
22/08/2026Hạng 2 Hà Lanvs FC EindhovenT 5-2802053113/1807/10—9,04
15/08/2026Hạng 2 Hà Lan@ Heracles AlmeloB 2-3902032010/1408/23—8,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 250 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/202120150 nghìn €
16/09/202120250 nghìn €
16/12/202120150 nghìn €
28/06/202221125 nghìn €
27/12/202221125 nghìn €
26/06/202322175 nghìn €
07/12/202322200 nghìn €
11/07/202423150 nghìn €
26/12/202423225 nghìn €
08/06/202524225 nghìn €
15/12/202524200 nghìn €
20/05/202625250 nghìn €
01/10/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy45
  • Sức mạnh28
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com