
Sebastián Jurado là thủ môn 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo FC Juarez.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
16Trận ra sân
16Đá chính
1.440Phút
68Cứu thua
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.170 | 56 | 5 | 13 | 68% | 57% | 0 | 0 | 6,70 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 12 | 2 | 2 | 65% | 100% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.170 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 56
- Đấm bóng
- 5
- Băng ra (thành công / tổng)
- 6/6
- Bắt bóng bổng tốt
- 4
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/394 (68%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 64/188 (34%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/7 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,89
Thủ môn
- Cứu thua
- 12
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 2
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/95 (65%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/56 (42%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlante FC | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 28/31 | 0 | — | — | 6,83 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 0-5 | 90 | 4 | 0 | 0 | 27/34 | 0 | — | — | 6,33 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Tijuana | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 35/41 | 0 | 0/1 | — | 6,75 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 22/31 | 0 | — | — | 5,69 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 5 | 1 | 0 | 17/26 | 0 | 1/1 | — | 7,81 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 8 | 1 | 1 | 14/33 | 0 | 1/1 | — | 7,48 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/31 | 0 | — | — | 6,14 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | B 0-4 | 90 | 7 | 0 | 0 | 14/29 | 0 | — | — | 6,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 1-2 | 90 | 8 | 0 | 0 | 14/27 | 0 | — | — | 7,14 |
| 16/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | B 1-6 | 90 | 4 | 0 | 0 | 22/33 | 0 | — | — | 5,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 20 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 12/08/2019 | 21 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 22 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 2,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 1,5 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 1,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/06/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 28/12/2023 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2026 | 28 | 2,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2020; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/01/2025 | Cruz Azul | FC Juarez | Hết hạn mượn 0.97M € | 970 nghìn € |
| 30/12/2024 | FC Juarez | Cruz Azul | Cho mượn | — |
| 31/12/2023 | Cruz Azul | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Veracruz | Cruz Azul | Hết hạn mượn 5.42M € | 5,4 triệu € |
| 30/06/2018 | Tiburones Rojos de Veracruz U20 | Veracruz | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Tiburones Rojos de Veracruz U17 | Tiburones Rojos de Veracruz U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Tiburones Rojos de Veracruz II | Tiburones Rojos de Veracruz U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực37
- Chỉ số 157
- Chỉ số 229
- Chỉ số 445
- Chỉ số 366