
Sebastián Hernández
Tiền vệCOL
40Tuổi
178Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sebastián Hernández là tiền vệ 40 tuổi quốc tịch COL.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2010 | 23 | 1,3 triệu € |
| 04/01/2012 | 25 | 850 nghìn € |
| 26/07/2015 | 28 | 800 nghìn € |
| 03/01/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 19/07/2016 | 29 | 600 nghìn € |
| 31/08/2016 | 29 | 700 nghìn € |
| 10/11/2016 | 30 | 750 nghìn € |
| 30/01/2017 | 30 | 950 nghìn € |
| 18/11/2017 | 31 | 1,0 triệu € |
| 06/03/2018 | 31 | 1,1 triệu € |
| 07/06/2018 | 31 | 1,0 triệu € |
| 08/10/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 22/12/2018 | 32 | 1,0 triệu € |
| 20/06/2019 | 32 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 33 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 33 | 550 nghìn € |
| 15/01/2021 | 34 | 450 nghìn € |
| 06/06/2021 | 34 | 300 nghìn € |
| 12/01/2022 | 35 | 200 nghìn € |
| 16/06/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 04/09/2022 | 35 | 100 nghìn € |
| 29/12/2022 | 36 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 36 | 50 nghìn € |
| 06/12/2023 | 37 | 50 nghìn € |
| 26/06/2024 | 37 | 50 nghìn € |
| 15/12/2024 | 38 | 50 nghìn € |
| 20/05/2025 | 38 | 50 nghìn € |
| 15/12/2025 | 39 | 50 nghìn € |
| 11/05/2026 | 39 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,3 triệu € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ56
- Tư duy61
- Sức mạnh49
- Thể lực50
- Kỹ thuật60