Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Herera

Borac Banja LukaHậu vệMKD
31Tuổi
178Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Sebastian Herera là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Borac Banja Luka.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
841Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
420Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
2,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bosnia and Herzegovina Premier League2026-2027—6654020000——10—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—221210000066%37%005,77
Cúp C3 châu Âu2026-2027—11900000084%66%105,78
Vòng loại World Cup châu Âu2026—11900000066%50%005,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Bosnia and Herzegovina Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 121 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
32/48 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/8 (37%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
25
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 04/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,78

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/45 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
6/9 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/24 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/14 (50%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Herera · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosB 1-2900000038/4536/9V5,78
04/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs ScotlandB 0-231000006/1112/2—6,15
27/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Thụy SĩB 0-3900000026/3711/6—5,39
28/08/2026Cúp C3 châu Âuvs Vikingur ReykjavikT 3-19010000—0—V6,65
21/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Vikingur ReykjavikT 3-19001000—0——6,70
14/08/2026Cúp C3 châu Âu@ Maxline VitebskB 0-112000000—0——6,50
31/07/2026Cúp C3 châu Âu@ CS PetrocubH 3-39000000—0——6,60
24/07/2026Cúp C3 châu Âuvs CS PetrocubT 3-09000000—0——7,20
15/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-49000000—0—V5,70
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Levski SofiaH 1-19000000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/12/20152075 nghìn €
24/05/201621100 nghìn €
13/12/201621300 nghìn €
16/06/201722400 nghìn €
13/12/201722400 nghìn €
25/05/201823300 nghìn €
11/12/201823350 nghìn €
28/05/201924350 nghìn €
11/12/201924350 nghìn €
07/04/202025300 nghìn €
27/07/202025300 nghìn €
22/10/202025400 nghìn €
23/01/202126500 nghìn €
31/05/202126500 nghìn €
10/10/202126450 nghìn €
06/01/202226300 nghìn €
06/06/202227200 nghìn €
14/12/202227250 nghìn €
30/05/202328200 nghìn €
18/12/202328400 nghìn €
10/06/202429400 nghìn €
18/12/202429400 nghìn €
03/06/202530400 nghìn €
16/12/202530400 nghìn €
31/05/202631400 nghìn €
16/09/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh63
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com