
Sebastian Haugland là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Ranheim IL.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
7Đá chính
705Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
705Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Norwegian 1.Divisjon | 2026 | — | 13 | 5 | 525 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Norwegian 1.Divisjon · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 525 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Stjarnan Gardabaer | B 1-3 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/4 | 0 | 1/3 | — | 6,43 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | B 0-1 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | 1/8 | — | 6,26 |
| 17/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Akranes | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/6 | V | 5,97 |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Vikingur Reykjavik | B 0-6 | 76 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 9/14 | 0 | 5/7 | — | 6,48 |
| 02/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 3/14 | — | 6,28 |
| 28/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Breidablik | B 0-4 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/8 | 0 | 3/5 | — | 6,46 |
| 24/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Fram Reykjavik | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/11 | 0 | 0/7 | — | 7,55 |
| 18/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KR Reykjavik | B 2-5 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,29 |
| 13/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Valur Reykjavik | T 2-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/21 | 2 | 7/12 | — | 5,94 |