Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Guzman

Deportes TolimaTiền vệCOL
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
57Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị

Sebastian Guzman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

43Trận ra sân
34Đá chính
3.107Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1553Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera A Colombia2026—34272.41911426889%52%606,93
Copa Libertadores2026—865981104188%52%206,80
Cúp Colombia2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.419 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
8/26
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
20
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
12/25
Đá phạt (bàn / sút)
0/39
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1871/2082 (89%)
Chuyền quyết định
41
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
120/159 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
14
Phá bóng
19
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
76/146 (52%)
Không chiến thắng / thua
10 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
66 / 61
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
274
Phạm lỗi
14
Bị phạm lỗi
39

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
7/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
466/529 (88%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
25/34 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
4
Phá bóng
14
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/51 (52%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Guzman · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026Primera A Colombia@ Jaguares de CordobaB 2-3280000016/1600/2—5,77
09/10/2026Primera A Colombia@ Atletico Nacional MedellinH 0-0870021138/4303/4—6,84
04/10/2026Primera A Colombiavs Boyaca ChicoH 0-0680000029/3100/4—6,94
28/09/2026Primera A Colombia@ Fortaleza F.CH 2-2450000125/3102/4V6,01
21/09/2026Primera A Colombiavs America de CaliH 1-1100000120/2200/3—6,76
17/09/2026Primera A Colombia@ Deportiva Once CaldasB 0-1900030191/9925/6—7,19
12/09/2026Primera A Colombia@ Independiente Santa FeB 0-1760000152/590——6,63
08/09/2026Primera A Colombia@ Llaneros FCT 2-1900011047/5502/6—7,85
01/09/2026Primera A Colombiavs Cucuta DeportivoT 2-1900120149/5201/2—7,54
26/08/2026Copa Libertadores@ Independiente del ValleB 1-3900010060/6812/6V6,18

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 350 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 550 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 700 nghìn €20222026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/12/202225350 nghìn €
27/06/202326450 nghìn €
13/12/202326300 nghìn €
19/06/202427250 nghìn €
09/12/202427700 nghìn €
19/06/202528550 nghìn €
14/09/202528400 nghìn €
04/12/202528350 nghìn €
16/03/202628400 nghìn €
03/06/202629500 nghìn €
01/09/202629700 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
15/07/2025Atletico Nacional MedellinDeportes TolimaChuyển nhượng—
24/07/2024SCU TorreenseAtletico Nacional MedellinChuyển nhượng—
10/08/2023CF Estrela Amadora SADSCU TorreenseChuyển nhượng—
28/07/2022Deportiva Once CaldasCF Estrela Amadora SADChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy53
  • Sức mạnh53
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com