
Sebastian Guzman là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Deportes Tolima.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
43Trận ra sân
34Đá chính
3.107Phút
2Bàn thắng
4Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1553Phút/bàn
9/30Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera A Colombia | 2026 | — | 34 | 27 | 2.419 | 1 | 1 | 4 | 26 | 8 | 89% | 52% | 6 | 0 | 6,93 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 6 | 598 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 88% | 52% | 2 | 0 | 6,80 |
| Cúp Colombia | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera A Colombia · mùa 2026 · 34 trận ra sân, 2.419 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 8/26
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 20
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 12/25
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/39
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1871/2082 (89%)
- Chuyền quyết định
- 41
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 120/159 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 14
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 76/146 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 66 / 61
- Bị tước bóng
- 21
- Mất quyền kiểm soát
- 274
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 39
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 598 phút · điểm TB 6,80
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 466/529 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 25/34 (73%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/51 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 17
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 82
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/08/2026
Cúp Colombia · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primera A Colombia | @ Jaguares de Cordoba | B 2-3 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/16 | 0 | 0/2 | — | 5,77 |
| 09/10/2026 | Primera A Colombia | @ Atletico Nacional Medellin | H 0-0 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 38/43 | 0 | 3/4 | — | 6,84 |
| 04/10/2026 | Primera A Colombia | vs Boyaca Chico | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 0 | 0/4 | — | 6,94 |
| 28/09/2026 | Primera A Colombia | @ Fortaleza F.C | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/31 | 0 | 2/4 | V | 6,01 |
| 21/09/2026 | Primera A Colombia | vs America de Cali | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/22 | 0 | 0/3 | — | 6,76 |
| 17/09/2026 | Primera A Colombia | @ Deportiva Once Caldas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 91/99 | 2 | 5/6 | — | 7,19 |
| 12/09/2026 | Primera A Colombia | @ Independiente Santa Fe | B 0-1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 52/59 | 0 | — | — | 6,63 |
| 08/09/2026 | Primera A Colombia | @ Llaneros FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 47/55 | 0 | 2/6 | — | 7,85 |
| 01/09/2026 | Primera A Colombia | vs Cucuta Deportivo | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 49/52 | 0 | 1/2 | — | 7,54 |
| 26/08/2026 | Copa Libertadores | @ Independiente del Valle | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/68 | 1 | 2/6 | V | 6,18 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2022 | 25 | 350 nghìn € |
| 27/06/2023 | 26 | 450 nghìn € |
| 13/12/2023 | 26 | 300 nghìn € |
| 19/06/2024 | 27 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 700 nghìn € |
| 19/06/2025 | 28 | 550 nghìn € |
| 14/09/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 04/12/2025 | 28 | 350 nghìn € |
| 16/03/2026 | 28 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 29 | 500 nghìn € |
| 01/09/2026 | 29 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | Atletico Nacional Medellin | Deportes Tolima | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2024 | SCU Torreense | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2023 | CF Estrela Amadora SAD | SCU Torreense | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2022 | Deportiva Once Caldas | CF Estrela Amadora SAD | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực52