Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Gutierrez

Churchill BrothersTiền vệCOL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Sebastian Gutierrez là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Churchill Brothers.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,50Bàn/90 phút
180Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Super League Ấn Độ2026-2027—221801006168%38%106,58

Chỉ số chi tiết từng giải

Super League Ấn Độ · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
49/72 (68%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
5/7 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/18 (38%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Gutierrez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Super League Ấn Độvs East Bengal FCB 0-4900020229/4314/12—5,71
11/10/2026Super League Ấn Độvs Mumbai City FCT 2-1901041020/2913/6V7,46
22/05/2026Indian League Division 1vs Sreenidi DeccanH 1-16700000—0———
17/05/2026Indian League Division 1vs Diamond Harbour FCH 1-18400000—0———
09/05/2026Indian League Division 1@ Chanmari FCB 0-29000000—0——6,30
01/05/2026Indian League Division 1@ Rajasthan United FCT 1-08500000—0———
26/04/2026Indian League Division 1@ Shillong Lajong FCH 0-07800000—0—V6,30
19/04/2026Indian League Division 1vs Rajasthan United FCB 1-23000000—0———
11/04/2026Indian League Division 1vs Aizawl FCT 3-01210000—0———
25/03/2026Indian League Division 1@ Sreenidi DeccanB 1-3dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20192026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/04/201921250 nghìn €
17/11/202124200 nghìn €
03/06/202224200 nghìn €
23/11/202225175 nghìn €
11/07/202325250 nghìn €
03/01/202426200 nghìn €
15/10/202427100 nghìn €
07/01/202527225 nghìn €
14/05/202527300 nghìn €
15/12/202528250 nghìn €
31/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026DempoChurchill BrothersChuyển nhượng—
27/02/2026OrsomarsoDempoChuyển nhượng—
31/08/2025Churchill BrothersOrsomarsoChuyển nhượng—
14/10/2024Free PlayerChurchill BrothersChuyển nhượng—
31/12/2023Juventud SoachaFree PlayerTrở lại—
16/01/2023Inter Toronto FCJuventud SoachaChuyển nhượng—
31/12/2020Llaneros FCInter Toronto FCChuyển nhượng—
31/12/2017Patriotas FCLlaneros FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com