
Sebastián Guerrero Martínez
Centro Atletico FenixTiền đạo
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sebastián Guerrero Martínez là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Centro Atletico Fenix.
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Cienciano | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 2/3 | — | 6,58 |
| 22/05/2026 | Copa Sudamericana | @ Academia Puerto Cabello | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | Copa Sudamericana | vs Atlético Mineiro - MG | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/2 | — | 7,04 |
| 30/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Academia Puerto Cabello | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/4 | 1 | 4/5 | — | 6,64 |
| 17/04/2026 | Copa Sudamericana | @ Atlético Mineiro - MG | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/3 | — | 6,17 |
| 10/04/2026 | Copa Sudamericana | vs Cienciano | H 1-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/04/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/09/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 31/12/2021 | 21 | 475 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 475 nghìn € |
| 25/10/2022 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/07/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 09/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 16/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/06/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 17/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 25 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2026 | CA Juventud | Centro Atletico Fenix | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | The Strongest | CA Juventud | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2024 | Montevideo City Torque | The Strongest | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2024 | Defensor Sporting Montevideo | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 01/02/2024 | Montevideo City Torque | Defensor Sporting Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | CA Platense | Montevideo City Torque | Cho mượn | — |
| 07/06/2022 | Montevideo City Torque | CA Platense | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Montevideo City Torque U19 | Montevideo City Torque | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật42
- Tư duy55
- Sức mạnh33
- Thể lực40