
Sebastian Guenzatti
35Tuổi
178Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị
Sebastian Guenzatti là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Detroit City.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Guenzatti · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 22/10/2026 | USL League One | vs Spokane Velocity | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/21 | 0 | 3/11 | — | 6,42 |
| 18/10/2026 | USL League One | vs Knoxville troops | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/32 | 0 | 7/11 | — | 6,10 |
| 11/10/2026 | USL League One | @ Charlotte Independence | B 0-3 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 16/20 | 0 | 3/4 | — | 6,47 |
| 04/10/2026 | USL League One | @ FC Naples | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | 1/5 | — | 6,55 |
| 28/09/2026 | USL League One | vs Richmond Kickers | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 1 | 5/8 | — | 6,41 |
| 20/09/2026 | USL League One | vs Westchester SC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 18/21 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | USL League One | @ Athletic Club Boise | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 16/20 | 2 | 4/6 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | USL League One | @ Fort Wayne FC | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 17/20 | 0 | 4/11 | — | 8,00 |
| 03/09/2026 | USL League One | vs Sarasota Paradise | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 8/12 | 1 | 3/12 | — | 6,27 |
| 30/08/2026 | USL League One | @ Omaha | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 6 | 2 | 2 | 17/18 | 0 | 1/8 | — | 8,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 19/11/2017 | 26 | 200 nghìn € |
| 10/07/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 14/11/2018 | 27 | 200 nghìn € |
| 02/10/2019 | 28 | 250 nghìn € |
| 09/04/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 24/11/2021 | 30 | 325 nghìn € |
| 09/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 28/11/2022 | 31 | 275 nghìn € |
| 18/05/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 28/11/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 29/10/2024 | 33 | 125 nghìn € |
| 07/05/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 20/11/2025 | 34 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 325 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
Tốc độ58
Kỹ thuật41
Tư duy51
Sức mạnh39
Thể lực46