
Sebastian Griesbeck
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Sebastian Griesbeck là tiền vệ 36 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Start Kristiansand.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
288Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 7 | 3 | 288 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 63% | 1 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 288 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/105 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/49 (63%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Brann | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Aalesund FK | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs KFUM Oslo | T 4-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/07/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | B 1-2 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 3 | 4/5 | — | 6,27 |
| 30/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Fredrikstad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Vålerenga Fotball Elite | T 2-0 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 20/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs FK Bodo/Glimt | B 1-4 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/1 | — | 5,87 |
| 16/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Viking | B 3-6 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/05/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Tromso IL | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 4 | 11/21 | — | 6,77 |
| 01/05/2026 | Eliteserien Na Uy | @ FK Bodo/Glimt | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 3/4 | V | 5,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/09/2010 | 19 | 25 nghìn € |
| 30/03/2011 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/07/2011 | 20 | — |
| 02/07/2012 | 21 | 50 nghìn € |
| 25/07/2012 | 21 | 75 nghìn € |
| 13/10/2013 | 23 | 150 nghìn € |
| 23/01/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/06/2014 | 23 | 450 nghìn € |
| 12/01/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 700 nghìn € |
| 10/02/2016 | 25 | 800 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 900 nghìn € |
| 22/01/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2017 | 26 | 1,2 triệu € |
| 21/01/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 18/06/2018 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/01/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 12/12/2019 | 29 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/02/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2021 | 31 | 800 nghìn € |
| 08/06/2022 | 31 | 700 nghìn € |
| 29/11/2022 | 32 | 600 nghìn € |
| 27/06/2023 | 32 | 600 nghìn € |
| 14/12/2023 | 33 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 33 | 450 nghìn € |
| 16/09/2024 | 33 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 34 | 275 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 35 | 200 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 09/09/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật37
- Tư duy46
- Sức mạnh50
- Thể lực40