
Sebastian Gonzales
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Sebastian Gonzales là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Inter Toronto FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
7Đá chính
758Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
379Phút/bàn
10/23Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,62Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Canada | 2026 | — | 17 | 6 | 668 | 2 | 0 | 0 | 20 | 9 | 79% | 40% | 3 | 1 | 6,58 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 75% | 28% | 0 | 0 | 7,30 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Canada · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 668 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 18
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 1/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/167 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 19
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/91 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 41
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 7,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 12/16 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Canada | @ Supra Du Quebec | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | VĐQG Canada | @ Forge FC | B 0-5 | 45 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 6/8 | 0 | 2/5 | — | 6,56 |
| 07/10/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/4 | — | 6,46 |
| 03/10/2026 | VĐQG Canada | vs Cavalry FC | T 3-1 | 89 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 23/28 | 1 | 9/15 | V | 8,20 |
| 28/09/2026 | VĐQG Canada | vs Pacific FC | B 3-4 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/1 | V | 6,12 |
| 24/09/2026 | VĐQG Canada | @ Vancouver FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Canada | @ HFX Wanderers FC | B 1-4 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3/3 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
| 14/09/2026 | VĐQG Canada | vs Vancouver FC | T 3-1 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/2 | — | 6,45 |
| 29/08/2026 | VĐQG Canada | @ Atletico Ottawa | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 7/10 | 0 | 1/4 | Đ | 5,71 |
| 24/08/2026 | VĐQG Canada | vs Supra Du Quebec | H 1-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/04/2019 | 19 | 200 nghìn € |
| 14/02/2020 | 20 | 250 nghìn € |
| 08/12/2020 | 21 | 350 nghìn € |
| 19/05/2021 | 21 | 325 nghìn € |
| 21/11/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 21/11/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/11/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 27/05/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 06/11/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/06/2025 | 25 | 275 nghìn € |
| 29/12/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 07/05/2026 | 26 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/02/2026 | Teuta Durres | Inter Toronto FC | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2025 | Comerciantes Unidos | Teuta Durres | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Alianza Lima | Comerciantes Unidos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Deportivo Coopsol | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 08/03/2023 | Alianza Lima | Deportivo Coopsol | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Ayacucho Futbol Club | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Alianza Lima | Ayacucho Futbol Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | Universidad San Martin | Alianza Lima | Cho mượn | — |
| 03/02/2020 | Alianza Lima | Universidad San Martin | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2020 | Sport Boys | Alianza Lima | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sport Boys Association II | Sport Boys | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực44