
Sebastián Gómez là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.
Tiểu sử Sebastián Gómez
Sebastián Gómez là tiền vệ quốc tịch Colombia, sinh ngày 06/03/1996, hiện 30 tuổi và thi đấu cho Coritiba SAF - PR. Cao 172 cm, nặng 71 kg, thuận chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 29 trận ra sân với 2361 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,42. Giá trị thị trường hiện là 1,8 triệu €, cao nhất đạt 2,2 triệu € (2022), hợp đồng đến 30/12/2028. Bản ghi chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 31/07/2023 với loại Hết hạn mượn, từ Atletico Nacional Medellin đến Coritiba SAF - PR, phí 820 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
29Trận ra sân
29Đá chính
2.361Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A Brazil | 2026 | — | 27 | 27 | 2.196 | 0 | 0 | 1 | 21 | 4 | 86% | 43% | 4 | 0 | 6,41 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 2 | 2 | 165 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 94% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A Brazil · mùa 2026 · 27 trận ra sân, 2.196 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/21
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/23
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 554/644 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 21/41 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/42
- Cắt bóng
- 28
- Phá bóng
- 38
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 82/189 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 68 / 94
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 38
- Bị phạm lỗi
- 23
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 165 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 63/67 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/14 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A Brazil | @ Atlético Mineiro - MG | B 0-1 | 79 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/21 | 0 | 1/4 | — | 6,02 |
| 13/10/2026 | Serie A Brazil | vs Botafogo - RJ | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 1 | 1/7 | V | 6,49 |
| 09/10/2026 | Serie A Brazil | @ Fluminense - RJ | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 39/40 | 0 | 1/2 | — | 6,14 |
| 20/09/2026 | Serie A Brazil | @ Vasco da Gama Saf - RJ | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/26 | 0 | 1/8 | — | 5,67 |
| 12/09/2026 | Serie A Brazil | vs Athletico Paranaense - PR | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 17/26 | 2 | 3/8 | — | 5,73 |
| 06/09/2026 | Serie A Brazil | vs Mirassol - SP | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/31 | 3 | 5/12 | — | 6,15 |
| 01/09/2026 | Serie A Brazil | @ Remo - PA | T 3-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 23/25 | 1 | 3/7 | — | 7,47 |
| 24/08/2026 | Serie A Brazil | vs Corinthians - SP | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 24/25 | 4 | 7/9 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | Serie A Brazil | @ São Paulo - SP | H 1-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 1/4 | — | 6,16 |
| 09/08/2026 | Serie A Brazil | vs Chapecoense - SC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/21 | 2 | 2/3 | — | 6,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2018 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/06/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 08/10/2018 | 22 | 300 nghìn € |
| 20/06/2019 | 23 | 950 nghìn € |
| 27/02/2020 | 23 | 950 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 750 nghìn € |
| 15/01/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2021 | 25 | 750 nghìn € |
| 12/01/2022 | 25 | 750 nghìn € |
| 16/06/2022 | 26 | 1,4 triệu € |
| 04/09/2022 | 26 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2022 | 26 | 2,2 triệu € |
| 06/07/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2023 | 27 | 2,0 triệu € |
| 17/04/2024 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/11/2024 | 28 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 23/11/2025 | 29 | 1,5 triệu € |
| 25/05/2026 | 29 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2023 | Atletico Nacional Medellin | Coritiba SAF - PR | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 30/12/2018 | Leones | Atletico Nacional Medellin | Cho mượn | — |
| 02/01/2016 | Atletico Nacional Medellin | Leones | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật48
- Tư duy48
- Sức mạnh52
- Thể lực48