
Sebastian Gomez là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
8Đá chính
954Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,28Bàn/90 phút
318Phút/bàn
6/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 17 | 6 | 800 | 2 | 0 | 2 | 18 | 5 | 77% | 37% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 154 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 75% | 48% | 0 | 0 | 6,78 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 800 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 5/18
- Sút trong vòng cấm
- 14
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/27
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/256 (77%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/94 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 48
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 125
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 154 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/52 (75%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/29 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/04/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 18/22 | 0 | 1/3 | — | 7,93 |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 9/15 | 0 | 1/6 | — | 6,43 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 17/19 | 0 | 0/3 | — | 6,75 |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 13/14 | 1 | 1/4 | — | 7,83 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/9 | 1 | 2/6 | — | 5,78 |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/27 | 1 | 4/11 | — | 6,02 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 1/6 | — | 6,16 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/18 | 1 | 3/6 | — | 6,18 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/10 | 1 | 2/3 | — | 7,03 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Chicago Fire | H 2-2 | 69 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 24/26 | 5 | 8/12 | — | 7,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/05/2026 | 19 | 75 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/01/2026 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy47
- Sức mạnh40
- Thể lực33