
Sebastian Feyrer
29Tuổi
186Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị
Sebastian Feyrer là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo FC HOGO Hertha Wels.
Tiểu sử Sebastian Feyrer
Hậu vệ Sebastian Feyrer, quốc tịch Austria, đang khoác áo FC HOGO Hertha Wels ở tuổi 29. Mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 191 phút thi đấu và điểm trung bình 4,27, gồm 2 trận ở Austrian 2.Liga và 1 trận ở Austrian Cup. Anh cao 186 cm, nặng 78 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường hiện tại là 175 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 275 nghìn € vào năm 2019. Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 30/05/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
3Trận ra sân
2Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
4,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Austrian 2.Liga | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 101 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,40 |
| Austrian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Austrian 2.Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 101 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/09/2026
Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/09/2026 | Austrian 2.Liga | vs First Vienna FC 1894 | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Blau Weiss Linz | B 1-4 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,90 |
| 29/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs Admira Wacker | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKU Ertl Glas Amstetten | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 14/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Rapid II | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/08/2026 | Austrian 2.Liga | @ FC Liefering | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | Austrian 2.Liga | vs SV Austria Salzburg | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ SKN St.Polten | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 08/05/2026 | Austrian 2.Liga | vs SK Sturm Graz II | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/05/2026 | Austrian 2.Liga | @ First Vienna FC 1894 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 02/12/2016 | 19 | 75 nghìn € |
| 26/05/2017 | 20 | 75 nghìn € |
| 12/12/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 12/06/2018 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/11/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 31/05/2019 | 22 | 275 nghìn € |
| 02/12/2019 | 22 | 250 nghìn € |
| 30/07/2020 | 23 | 250 nghìn € |
| 18/12/2020 | 23 | 125 nghìn € |
| 25/05/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 30/11/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 24/05/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 16/11/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 04/06/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 04/12/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/05/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 09/12/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 28 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 29 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực39