Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Ferreira

Olimpia AsuncionTiền đạoPAR
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Sebastián Ferreira là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Olimpia Asuncion.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

26Trận ra sân
16Đá chính
1.267Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
253Phút/bàn
20/41Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—22151.132400381868%46%216,64
Paraguayan Cup2026—119000000——00—
Copa Sudamericana2026—30451003258%0%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.132 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
18/38
Sút trong vòng cấm
37
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
4
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
14
Rê bóng thành công
7/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
11

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/252 (68%)
Chuyền quyết định
16
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/11 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/161 (46%)
Không chiến thắng / thua
40 / 49
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
35 / 37
Bị tước bóng
13
Mất quyền kiểm soát
141
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 45 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
7/12 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
0/4 (0%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Ferreira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Paraguayvs Club Sportivo 2 de MayoT 3-0570042011/1613/7—6,50
12/10/2026Primera División Paraguay@ Rubio nuH 0-0900030022/30311/22—6,36
07/10/2026Primera División Paraguayvs FC Nacional AsuncionH 1-1dự bị00000—0———
29/09/2026Primera División Paraguay@ Club Libertad AsunciónT 1-0dự bị00000—0———
21/09/2026Primera División Paraguay@ Sportivo San LorenzoT 3-0dự bị00000—0———
14/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo LuquenoT 3-0dự bị00000—0———
06/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseT 2-1dự bị00000—0———
30/08/2026Primera División Paraguay@ Deportivo RecoletaT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoT 2-1dự bị00000—0———
21/08/2026Copa Sudamericanavs Vasco da Gama Saf - RJB 1-427001005/700/2—6,26

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 1,0 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 1,8 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 1,6 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 4,0 triệu €2021: 3,7 triệu €2021: 3,8 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 2,0 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,3 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/2018201,0 triệu €
07/02/2019201,8 triệu €
12/08/2019211,8 triệu €
09/01/2020211,8 triệu €
07/04/2020221,6 triệu €
13/10/2020224,0 triệu €
03/02/2021224,0 triệu €
27/06/2021233,7 triệu €
08/12/2021233,8 triệu €
31/03/2022244,5 triệu €
17/08/2022244,5 triệu €
07/11/2022244,5 triệu €
10/12/2023254,0 triệu €
24/03/2024262,0 triệu €
12/06/2024261,5 triệu €
11/12/2024261,5 triệu €
01/06/2025271,3 triệu €
01/12/2025271,0 triệu €
17/05/202628800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 800 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com