Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Dirnberger

SK Vorwarts SteyrHậu vệAUT
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
—Giá trị

Sebastian Dirnberger là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo SK Vorwarts Steyr.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

13Trận ra sân
13Đá chính
1.170Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Austrian 3.Liga2026-2027—111199000000——00—
Austrian Cup2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Austrian 3.Liga · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Austrian Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: —2018: 75 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: —20152026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/07/20151750 nghìn €
28/12/20151850 nghìn €
31/05/20161850 nghìn €
01/07/201618—
01/07/20182075 nghìn €
30/11/201821100 nghìn €
31/05/201921100 nghìn €
02/12/201922150 nghìn €
30/07/202022150 nghìn €
18/12/202023200 nghìn €
25/05/202123200 nghìn €
30/11/202124250 nghìn €
24/05/202224250 nghìn €
16/11/202225250 nghìn €
04/06/202325250 nghìn €
10/09/202325175 nghìn €
04/12/202326175 nghìn €
27/05/202426175 nghìn €
09/10/202426250 nghìn €
09/12/202427250 nghìn €
29/05/202527250 nghìn €
14/12/202528200 nghìn €
17/05/202628150 nghìn €
02/07/202628—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2025; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Schwarz-Weiss BregenzSK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
30/06/2024SKU Ertl Glas AmstettenSchwarz-Weiss BregenzChuyển nhượng—
30/06/2019SK Vorwarts SteyrSKU Ertl Glas AmstettenChuyển nhượng—
30/06/2017SV Ried IISK Vorwarts SteyrChuyển nhượng—
30/06/2016SV RiedSV Ried IIChuyển nhượng—
30/06/2015SV Ried IISV RiedChuyển nhượng—
31/12/2014AKA SV Ried U18SV Ried IIChuyển nhượng—
30/06/2011SV Weyer YouthAKA SV Ried U18Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Gaflenz YouthSV Weyer YouthChuyển nhượng—
30/06/2008SV Weyer YouthSV Gaflenz YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com