
Sebastian Dahlström là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch FIN, hiện khoác áo IFK Mariehamn.
Tiểu sử Sebastian Dahlström
Sebastian Dahlström là tiền vệ người Finland, 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ IFK Mariehamn. Cầu thủ cao 181 cm, nặng 83 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026, Sebastian Dahlström có 13 trận ra sân với 980 phút, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 5,86. Trong đó, 12 trận thuộc Finnish Veikkausliiga và 1 trận thuộc Finland Suomen Cup. Giá trị thị trường hiện tại là 200 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 450 nghìn € vào năm 2019.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.001Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
500Phút/bàn
5/10Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,90Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Finnish Veikkausliiga | 2026 | — | 13 | 12 | 1.001 | 2 | 1 | 0 | 10 | 5 | 74% | 41% | 3 | 0 | 6,35 |
| Finland Suomen Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Finnish Veikkausliiga · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 1.001 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 333/449 (74%)
- Chuyền quyết định
- 18
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/26 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/115 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 41 / 47
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 156
- Phạm lỗi
- 23
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Finland Suomen Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/05/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | H 1-1 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/17 | 0 | 0/3 | — | 6,40 |
| 27/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Inter Turku | B 0-2 | 47 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 14/18 | 0 | 1/1 | — | 6,38 |
| 24/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs HJK Helsinki | B 0-4 | 84 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 41/50 | 0 | 3/6 | — | 5,64 |
| 18/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ AC Oulu | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 43/65 | 3 | 7/11 | V | 5,92 |
| 13/06/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Gnistan Helsinki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/36 | 1 | 4/10 | V | 5,52 |
| 30/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ HJK Helsinki | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 16/21 | 2 | 2/5 | — | 6,37 |
| 23/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Jaro | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 37/47 | 0 | 5/13 | — | 6,46 |
| 16/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs KuPs | H 1-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/21 | 1 | 2/8 | V | 6,27 |
| 10/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | @ Lahti | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 15/22 | 0 | 3/11 | — | 6,74 |
| 02/05/2026 | Finnish Veikkausliiga | vs Vaasa VPS | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 46/62 | 2 | 8/19 | — | 6,82 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (28 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/01/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/03/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 08/07/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 28/10/2017 | 20 | 200 nghìn € |
| 24/04/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 22/10/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 03/04/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/07/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 19/10/2019 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 350 nghìn € |
| 14/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 22/04/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 01/08/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 01/11/2021 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/04/2022 | 25 | 150 nghìn € |
| 24/07/2022 | 25 | 200 nghìn € |
| 26/10/2022 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/04/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 27/07/2023 | 26 | 200 nghìn € |
| 23/11/2023 | 27 | 150 nghìn € |
| 09/05/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 05/09/2024 | 27 | 200 nghìn € |
| 27/11/2024 | 28 | 200 nghìn € |
| 04/05/2025 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/11/2025 | 29 | 200 nghìn € |
| 14/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh39
- Thể lực34