
Sebastian Cruz là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Tampa Bay Rowdies.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
22Đá chính
1.822Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
455Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,68Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 22 | 1.822 | 4 | 0 | 2 | 21 | 6 | 83% | 50% | 5 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 1.822 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 14
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 17/22
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 717/854 (83%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 11/39 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 50/78 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/49
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/172 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 80 / 62
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 234
- Phạm lỗi
- 25
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/26 | 0 | 3/9 | — | 7,97 |
| 11/10/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 65/74 | 1 | 4/7 | — | 8,20 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Miami FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/21 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 27/09/2026 | USL Championship | @ San Antonio | H 0-0 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/20 | 2 | 5/14 | V | 6,09 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | T 4-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/27 | 3 | 3/4 | — | 7,20 |
| 13/08/2026 | USL Cup | vs Louisville City FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 26/28 | 0 | 0/5 | — | 6,37 |
| 09/08/2026 | USL Championship | @ Orange County SC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 31/35 | 3 | 3/7 | — | 6,88 |
| 02/08/2026 | USL Championship | vs Louisville City FC | T 5-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/39 | 4 | 6/9 | — | 5,84 |
| 05/07/2026 | USL Championship | vs Lexington | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 47/51 | 4 | 6/7 | — | 6,48 |
| 21/06/2026 | USL Championship | @ Brooklyn FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 1/6 | V | 6,21 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2018 | 17 | 50 nghìn € |
| 14/11/2018 | 18 | 75 nghìn € |
| 29/04/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 175 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật52
- Tư duy57
- Sức mạnh44
- Thể lực40