
Sebastián Cristóforo
Tiền vệURU
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Sebastián Cristóforo là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch URU.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (38 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 21/02/2012 | 18 | 400 nghìn € |
| 02/08/2012 | 18 | 700 nghìn € |
| 10/02/2013 | 19 | 600 nghìn € |
| 11/08/2013 | 19 | 1,0 triệu € |
| 22/01/2014 | 20 | 1,0 triệu € |
| 19/07/2014 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/01/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 21 | 1,0 triệu € |
| 22/11/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 21/02/2016 | 22 | 1,0 triệu € |
| 06/04/2016 | 22 | 1,5 triệu € |
| 14/07/2016 | 22 | 3,0 triệu € |
| 01/01/2017 | 23 | 2,8 triệu € |
| 07/06/2017 | 23 | 2,7 triệu € |
| 28/12/2017 | 24 | 2,3 triệu € |
| 06/06/2018 | 24 | 1,8 triệu € |
| 20/12/2018 | 25 | 1,8 triệu € |
| 10/06/2019 | 25 | 1,8 triệu € |
| 11/12/2019 | 26 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,2 triệu € |
| 24/08/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/10/2020 | 27 | 1,4 triệu € |
| 07/01/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 27 | 1,2 triệu € |
| 27/10/2021 | 28 | 900 nghìn € |
| 28/06/2022 | 28 | 900 nghìn € |
| 11/11/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 27/12/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 25/03/2024 | 30 | 500 nghìn € |
| 09/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 31 | 200 nghìn € |
| 01/06/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 16/12/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 08/04/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 31/05/2026 | 32 | 75 nghìn € |
| 05/10/2026 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Cerro Montevideo | Free player | Trở lại | — |
| 02/04/2026 | Free player | Cerro Montevideo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Central Cordoba SDE | Free player | Trở lại | — |
| 13/01/2025 | CA Penarol | Central Cordoba SDE | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | Free player | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Cartagena | Free player | Trở lại | — |
| 14/01/2022 | Free player | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Girona FC | Free player | Trở lại | — |
| 04/10/2020 | Fiorentina | Girona FC | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2020 | Eibar | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 10/01/2020 | Fiorentina | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Getafe | Fiorentina | Cho mượn | — |
| 30/08/2018 | Fiorentina | Getafe | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Sevilla FC | Fiorentina | Hết hạn mượn 2.5M € | 2,5 triệu € |
| 29/06/2017 | Fiorentina | Sevilla FC | Cho mượn | — |
| 26/08/2016 | Sevilla FC | Fiorentina | Chuyển nhượng 0.5M € | 500 nghìn € |
| 09/08/2013 | CA Penarol | Sevilla FC | Hết hạn mượn 2.25M € | 2,2 triệu € |
| 30/04/2011 | Penarol U19 | CA Penarol | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật48
- Tư duy57
- Sức mạnh47
- Thể lực44