
Sebastián Cordova là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
225Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
225Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 1 | 0 | 0 | 5 | 1 | 73% | 28% | 0 | 0 | 6,60 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 0 | 46 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 94% | 16% | 0 | 0 | 5,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút · điểm TB 6,60
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/53 (73%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/13 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/25 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 46 phút · điểm TB 5,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 18/19 (94%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/6 (16%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ FC Cincinnati | B 0-2 | 20 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 0/4 | — | 5,66 |
| 05/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Charlotte FC | B 0-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | 1/2 | — | 5,88 |
| 01/08/2026 | VĐQG Mexico | @ FC Juarez | T 5-1 | 65 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 12/16 | 0 | 3/11 | — | 6,14 |
| 22/07/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/15 | 1 | 2/5 | — | 7,77 |
| 19/07/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-3 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/22 | 1 | 2/9 | — | 5,89 |
| 31/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Tigres UANL | H 0-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/5 | 0 | 0/5 | — | 6,26 |
| 11/05/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | B 0-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,09 |
| 07/05/2026 | Cúp C1 CONCACAF | vs Los Angeles FC | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/05/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/14 | 1 | 3/8 | — | 6,37 |
| 30/04/2026 | Cúp C1 CONCACAF | @ Los Angeles FC | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/08/2018 | 21 | 200 nghìn € |
| 07/02/2019 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/08/2019 | 22 | 1,2 triệu € |
| 09/01/2020 | 22 | 3,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 2,4 triệu € |
| 26/06/2020 | 23 | 2,5 triệu € |
| 17/12/2020 | 23 | 4,0 triệu € |
| 20/04/2021 | 23 | 5,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 24 | 5,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 25 | 5,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 25 | 4,5 triệu € |
| 28/06/2023 | 26 | 6,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 26 | 6,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 27 | 5,0 triệu € |
| 09/10/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 27 | 4,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 27 | 3,8 triệu € |
| 25/05/2025 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/09/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 28 | 2,8 triệu € |
| 19/05/2026 | 28 | 3,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 29 | 2,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 2,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Toluca | Pumas U.N.A.M. | Hết hạn mượn 3.25M € | 3,2 triệu € |
| 01/01/2026 | Tigres UANL | Toluca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club America | Tigres UANL | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 31/12/2018 | Club America U19 | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Necaxa | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Club America U19 | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2016 | Alebrijes de Oaxaca | Club America U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2016 | Club America U19 | Alebrijes de Oaxaca | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Club America II | Club America U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | CF América U17 | Club America II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | CF América Jugend | CF América U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật58
- Tư duy42
- Sức mạnh33
- Thể lực31