
Sebastián Coates là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo CA Penarol.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
25Đá chính
2.141Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1070Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
10/0Vàng/Đỏ
1,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primera División Uruguay | 2026 | — | 19 | 19 | 1.601 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 9 | 0 | — |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 71% | 66% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primera División Uruguay · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.601 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 9
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 128/180 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 24/52 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 36
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/30 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 15 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Copa Sudamericana | vs Club Atletico Tigre | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/26 | 0 | 3/6 | — | 6,30 |
| 27/05/2026 | Copa Libertadores | vs Coquimbo Unido | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/27 | 0 | 4/4 | — | 6,68 |
| 21/05/2026 | Copa Libertadores | vs Universitario De Deportes | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 31/45 | 0 | 2/3 | — | 6,27 |
| 07/05/2026 | Copa Libertadores | @ Deportes Tolima | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/27 | 1 | 2/5 | V | 5,57 |
| 30/04/2026 | Copa Libertadores | @ Universitario De Deportes | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 1 | 6/9 | — | 6,34 |
| 15/04/2026 | Copa Libertadores | vs Deportes Tolima | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 0 | 30/41 | 0 | 3/4 | — | 7,69 |
| 09/04/2026 | Copa Libertadores | @ Coquimbo Unido | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 0 | 3/5 | — | 7,81 |