Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastian Cavero

CiencianoHậu vệPER
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
275 nghìn €Giá trị

Sebastian Cavero là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Cienciano.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

17Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/7Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1475570006271%45%406,14
Copa Sudamericana2026—31940001067%57%105,99
Copa de la Liga——114600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 557 phút · điểm TB 6,14

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/8
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
132/185 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
5/27 (18%)
Chuyền dài chính xác
10/24 (41%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
7
Phá bóng
15
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
33/73 (45%)
Không chiến thắng / thua
6 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
27 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
15
Bị phạm lỗi
8

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 94 phút · điểm TB 5,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
2/9 (22%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/14 (57%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/09/2026

Copa de la Liga · 1 trận ra sân, 46 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastian Cavero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 1-0dự bị00000—0———
09/10/2026Liga 1 Peru@ MoqueguaT 2-0dự bị00000—0———
01/10/2026Liga 1 Peruvs Los ChankasH 1-129001008/110——6,37
24/09/2026Liga 1 Peru@ AD TarmaB 1-210000004/1011/2V5,77
18/09/2026Copa Sudamericana@ Montevideo City TorqueB 0-3dự bị00000—0———
11/09/2026Copa Sudamericanavs Montevideo City TorqueT 2-0dự bị00000—0———
05/09/2026Liga 1 Peru@ FC CajamarcaT 5-27000001/102/3—6,12
31/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCB 1-2dự bị00000—0———
24/08/2026Liga 1 Peru@ Sport BoysB 1-545000037/912/8—5,63
21/08/2026Copa Sudamericana@ Botafogo - RJB 0-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/05/202118100 nghìn €
21/11/202119100 nghìn €
31/05/202219125 nghìn €
21/11/202220225 nghìn €
01/06/202320225 nghìn €
19/11/202321225 nghìn €
27/05/202421225 nghìn €
06/11/202422225 nghìn €
02/04/202522250 nghìn €
11/06/202522300 nghìn €
12/10/202523300 nghìn €
04/06/202623275 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 275 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com