
Sebastian Alejandro Castillo Perez
21Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
700 nghìn €Giá trị
Sebastian Alejandro Castillo Perez là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo La Guaira.
Tiểu sử Sebastian Alejandro Castillo Perez
Sebastian Alejandro Castillo Perez là tiền đạo 21 tuổi thi đấu cho Deportivo La Guaira và mang quốc tịch Venezuela. Sinh ngày 06/05/2005, cầu thủ có chiều cao 175 cm và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 700 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có thời hạn đến 30/12/2026, là mốc thời gian được ghi trong hồ sơ cầu thủ.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 27/10/2026.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ FK Epitsentr Dunayivtsi | T 2-1 | 10 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,15 |
| 19/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Livyi Bereh | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Chornomorets Odesa | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Bukovyna Chernivtsi | T 2-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 05/09/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Obolon Kyiv | T 5-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Zorya | T 3-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 16/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs FC Shakhtar Donetsk | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 10/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | @ Polissya Zhytomyr | B 1-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 01/08/2026 | Ngoại hạng Ukraine | vs Veres | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/07/2026 | Giao hữu CLB | @ Red Bull Salzburg | B 0-4 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 5/6 | — | 6,70 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/01/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 13/06/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 05/12/2024 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 19 | 600 nghìn € |
| 18/06/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 04/12/2025 | 20 | 700 nghìn € |
| 01/06/2026 | 21 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật43
- Tư duy52
- Sức mạnh35
- Thể lực32