
Sebastián Cáceres là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo RC Celta.
Tiểu sử Sebastián Cáceres
Sebastián Cáceres là hậu vệ người Uruguay, hiện thi đấu cho câu lạc bộ RC Celta ở tuổi 27, cao 183 cm và nặng 78 kg. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 6 trận ra sân, 527 phút thi đấu và điểm trung bình 6,80. Giá trị thị trường hiện tại là 4,5 triệu €, cao nhất đạt 7,0 triệu € (2024), còn hợp đồng kéo dài đến 29/06/2030. Chuyển nhượng gần nhất ghi nhận ngày 31/08/2026, từ Club America sang RC Celta theo dạng hết hạn mượn với phí 4,5 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
527Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 257 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 68% | 1 | 0 | 7,09 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| World Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 86% | 39% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 257 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 146/167 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/15 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/29 (68%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/186 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga | vs Deportivo Alavés | T 2-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45/53 | 5 | 8/11 | V | 6,60 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Juventus | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | La Liga | @ Elche CF | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Nhật Bản | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | La Liga | vs Racing Santander | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 41/47 | 3 | 6/7 | — | 7,63 |
| 16/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Omonia Nicosia FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | La Liga | vs Malaga | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 60/67 | 1 | 6/11 | — | 7,03 |
| 08/09/2026 | La Liga | @ Getafe | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Columbus Crew | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/36 | 1 | 2/4 | — | 7,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/02/2018 | 18 | 200 nghìn € |
| 02/03/2019 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/02/2020 | 20 | 2,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 26/06/2020 | 20 | 1,8 triệu € |
| 17/12/2020 | 21 | 3,5 triệu € |
| 20/04/2021 | 21 | 6,0 triệu € |
| 14/10/2021 | 22 | 6,0 triệu € |
| 10/04/2022 | 22 | 5,0 triệu € |
| 07/09/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 30/10/2022 | 23 | 4,0 triệu € |
| 29/03/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 28/06/2023 | 23 | 4,0 triệu € |
| 02/10/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2023 | 24 | 7,0 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 7,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 25 | 6,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 26 | 4,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Club America | RC Celta | Hết hạn mượn 4.5M € | 4,5 triệu € |
| 14/01/2020 | Liverpool URU | Club America | Hết hạn mượn 2.3M € | 2,3 triệu € |
| 16/08/2017 | Liverpool Montevideo U19 | Liverpool URU | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ34
- Kỹ thuật39
- Tư duy41
- Sức mạnh74
- Thể lực61