
Sebastian Breza là thủ môn 28 tuổi quốc tịch CAN, hiện khoác áo Montreal Impact.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.470Phút
46Cứu thua
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 11 | 11 | 990 | 31 | 3 | 10 | 76% | 100% | 1 | 0 | 6,70 |
| Canadian Championship | 2026 | — | 6 | 6 | 480 | 15 | 1 | 5 | 70% | 100% | 0 | 0 | 5,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,70
Thủ môn
- Cứu thua
- 31
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 252/329 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 46/120 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/10 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Canadian Championship · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 5,85
Thủ môn
- Cứu thua
- 15
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 2/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 95/135 (70%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 33/72 (45%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/3 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Canadian Championship | vs Forge FC | H 1-1 | 120 | 2 | 0 | 2 | 25/34 | 0 | — | — | 6,30 |
| 18/10/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 21/29 | 0 | 1/1 | — | 7,18 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Atlanta United | B 0-3 | 90 | 3 | 0 | 0 | 28/37 | 0 | 1/1 | — | 5,88 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Toronto FC | B 1-2 | 90 | 3 | 1 | 2 | 22/34 | 0 | — | — | 6,06 |
| 27/09/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | T 3-1 | 90 | 3 | 1 | 1 | 20/34 | 1 | 2/2 | — | 6,94 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Columbus Crew | B 0-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | — | — | 6,16 |
| 17/09/2026 | Canadian Championship | vs Vancouver Whitecaps | T 2-1 | 90 | 4 | 0 | 1 | 22/33 | 0 | — | — | 7,40 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | 90 | 5 | 1 | 1 | 19/29 | 2 | 3/3 | — | 7,96 |
| 10/09/2026 | MLS | vs Charlotte FC | B 1-2 | 90 | 2 | 0 | 0 | 23/23 | 0 | — | — | 6,41 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/25 | 1 | 1/1 | — | 7,60 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2016 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/05/2017 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/01/2018 | 19 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 20/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 19/12/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 24/08/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2020 | 22 | 100 nghìn € |
| 08/07/2021 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/11/2021 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/08/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 07/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/06/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 18/10/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 28 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.