
Sebastian Berhalter là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Middlesbrough.
Tiểu sử Sebastian Berhalter
Sebastian Berhalter là tiền vệ của Middlesbrough, quốc tịch United States, hiện 25 tuổi và sinh ngày 10/05/2001. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 68 kg, thuận chân phải và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2030. Trong mùa 2026-2027, Sebastian Berhalter có 18 trận ra sân với 1059 phút thi đấu, ghi 3 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 7,03. Ở Hạng Nhất Anh, cầu thủ có 11 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo. Giá trị thị trường hiện là 8,0 triệu €, còn giao dịch 'Hết hạn mượn' ngày 27/07/2026 từ Vancouver Whitecaps đến Middlesbrough có phí 1,8 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 727 | 2 | 0 | 1 | 20 | 6 | 83% | 53% | 2 | 0 | 6,93 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 147 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 80% | 53% | 0 | 0 | 7,33 |
| World Cup | 2026 | — | 5 | 1 | 185 | 1 | 0 | 1 | 3 | 1 | 82% | 57% | 1 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,93
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 6/20
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 13
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 323/388 (83%)
- Chuyền quyết định
- 24
- Tạt bóng chính xác
- 21/63 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/58 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 19
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 126
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 147 phút · điểm TB 7,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/101 (80%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/13 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 09/09/2026
World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 185 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/139 (82%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 6/11 (54%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/18 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/28 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 35
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Cardiff City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 21/24 | 4 | 5/6 | — | 7,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Stoke City | T 3-2 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 28/35 | 4 | 5/8 | V | 6,43 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Wolverhampton Wanderers | T 1-0 | 70 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 18/23 | 0 | 1/5 | V | 6,59 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Canada | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 1/6 | — | 6,50 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Mexico | T 3-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/31 | 3 | 4/8 | V | 6,90 |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | T 4-2 | 83 | 1 | 1 | 2 | 1 | 3 | 31/40 | 1 | 4/6 | — | 8,41 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 4-1 | 28 | 1 | 1 | 2 | 2 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 7,66 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Birmingham City | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 1/3 | — | 6,12 |
| 16/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Millwall | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 26/28 | 0 | 2/3 | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Norwich City | T 4-3 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 27/35 | 2 | 2/5 | — | 8,32 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/02/2020 | 18 | 50 nghìn € |
| 25/08/2020 | 19 | 175 nghìn € |
| 12/11/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 17/12/2020 | 19 | 500 nghìn € |
| 08/07/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 08/11/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 17/08/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/11/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 21/08/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2023 | 22 | 800 nghìn € |
| 12/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 1,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 24 | 5,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | Vancouver Whitecaps | Middlesbrough | Hết hạn mượn 1.75M € | 1,8 triệu € |
| 03/02/2022 | Columbus Crew | Vancouver Whitecaps | Hết hạn mượn 0.266M € | 266 nghìn € |
| 30/12/2021 | Austin FC | Columbus Crew | Cho mượn | — |
| 02/03/2021 | Columbus Crew | Austin FC | Chuyển nhượng 0.045454M € | 45 nghìn € |
| 16/01/2020 | North Carolina University | Columbus Crew | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Columbus Crew Academy | North Carolina University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Hammarby IF Youth | Columbus Crew Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật74
- Tư duy66
- Sức mạnh54
- Thể lực59